ruổi sao

Học thuật
Thân thiện
ruổi sao

Một con ruổi sao bay nhanh qua bầu trời đêm.

Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Đi rất nhanh, di chuyển với tốc độ cực nhanh: "Ruổi sao" một thành ngữ Hán Việt, có nghĩa bóng di chuyển nhanh như ngôi sao chạy trên trời, ý chỉ tốc độ rất nhanh, mau lẹ.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Ngựa phi ruổi sao trên cánh đồng mênh mông. (Con ngựa phi nhanh như sao băng trên cánh đồng rộng lớn.)
    • Ước đôi cánh để ruổi sao về bên gia đình. (Ước đôi cánh để bay nhanh như sao trở về bên gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để miêu tả sự di chuyển thần tốc, mang tính chất ước lệ hình tượng.
    • Trong thơ Nguyễn Du: "Chàng Vương đi đã ruổi sao / Nàng còn đứng tựa hiên cao trông chờ."
Biến thể từ gần giống
  • Tinh trì (星馳): Từ gốc Hán Việt, có nghĩa tương tự "ruổi sao", chỉ ngôi sao chạy, ý nói đi rất nhanh.
  • Như bay: Cụm từ thuần Việt, có nghĩa tương đương, chỉ sự di chuyển cực nhanh.
  • Thần tốc: Từ Hán Việt, chỉ tốc độ nhanh khác thường, như phép thần.
Từ đồng nghĩa
  • Phi nhanh: Chạy rất nhanh (thường dùng cho ngựa hoặc phương tiện).
  • Vun vút: Di chuyển nhanh đến mức tạo ra tiếng gió hoặc chỉ thấy thoáng qua.
  • Chớp nhoáng: Diễn ra rất nhanh, trong tích tắc.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh trang trọng: "Ruổi sao" một thành ngữ cổ, mang sắc thái trang trọng, văn chương. ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca hoặc lời ăn tiếng nói tính chất bác học.
  • Tính hình tượng: Thành ngữ này sử dụng hình ảnh ẩn dụ đẹp (ngôi sao chạy trên trời) để miêu tả tốc độ, vậy mang tính chất gợi hình, gợi cảm hơn miêu tả trực tiếp.
ruổi sao

Một con ruổi sao bay nhanh qua bầu trời đêm.

  1. Do chữ tinh trì, ý nói đi nhanh như sao đổi ngôi